Độ nhớt tương đối 1.41 đến 1.46 Vật liệu Polyvinylidene Chloride PVDC có Khối lượng riêng biểu kiến 0.80 và Hàm lượng bay hơi dưới 0.10 cho các Giải pháp Đóng gói
Số điện thoại : 18039110171 15638856372
WhatsApp : +8618039110171
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Appearance: | White Powder | Residual Vinylidene Chloride (ppm): | Chloride (ppm): ≤ 3 |
|---|---|---|---|
| Volatile Content (ω/%): | ≤ 0.10 | Relative Viscosity: | 1.41–1.46 |
| Apparent Density (g/ml): | 0.80 | ||
| Làm nổi bật: | Các lớp phủ bảo vệ nhựa polyme vinylidene chloride,0.10 Nhựa polyme vinylidene chloride |
||
Mô tả sản phẩm
Polyvinylidene Chloride (PVDC) là một polyme hiệu suất cao được biết đến rộng rãi với các đặc tính rào cản vượt trội, khiến nó trở thành một vật liệu thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nhựa Polyvinylidene Chloride này được đặc trưng bởi khả năng kháng ẩm, khí và truyền mùi thơm tuyệt vời, giúp tăng đáng kể thời hạn sử dụng và chất lượng của các sản phẩm được đóng gói. Cấu trúc phân tử độc đáo của nhựa mang lại độ ổn định hóa học và độ bền vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong ngành bao bì, đặc biệt là đối với các sản phẩm thực phẩm và dược phẩm.
Polymer rào cản Polyvinylidene Chloride được trình bày dưới dạng bột màu trắng mịn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý và gia công dễ dàng. Với mật độ biểu kiến là 0,80 g/ml, loại nhựa này mang đến sự kết hợp cân bằng giữa các đặc tính nhẹ và hiệu suất cao. Hàm lượng chất dễ bay hơi thấp ≤ 0,10% đảm bảo mức tạp chất tối thiểu, góp phần vào độ tinh khiết và tính nhất quán của sản phẩm cuối cùng. Thuộc tính này rất quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu các tiêu chuẩn cao về vệ sinh và an toàn, chẳng hạn như bao bì y tế và bảo quản thực phẩm.
Độ nhớt tương đối là một thông số quan trọng khác của Nhựa Polyvinylidene Chloride này, nằm trong khoảng từ 1,41 đến 1,46. Khoảng độ nhớt này cho thấy trọng lượng phân tử và khả năng gia công phù hợp của polyme, ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ học và hiệu quả rào cản của các màng hoặc lớp phủ được sản xuất. Độ nhớt tương đối cao đảm bảo rằng các chuỗi polyme đủ dài, mang lại độ bền và tính linh hoạt cao hơn cho sản phẩm cuối cùng.
Chi tiết đóng gói của Polymer rào cản Polyvinylidene Chloride này được thiết kế để thuận tiện và bảo vệ. Nó được cung cấp trong các túi 25Kg, chắc chắn và an toàn để ngăn ngừa ô nhiễm và xâm nhập ẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Kích thước bao bì này lý tưởng cho cả các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ và quy mô lớn, mang lại sự dễ sử dụng và quản lý hàng tồn kho hiệu quả.
Một trong những ứng dụng đáng chú ý nhất của Nhựa Polyvinylidene Chloride này là trong sản xuất màng rào cản được sử dụng trong bao bì thực phẩm. Những màng này ngăn chặn hiệu quả oxy, hơi nước và các loại khí khác, do đó bảo quản độ tươi và hương vị của các mặt hàng thực phẩm. Ngoài ra, nhựa còn được sử dụng trong bao bì dược phẩm, nơi các đặc tính rào cản của nó bảo vệ các loại thuốc nhạy cảm khỏi các yếu tố môi trường. Ngoài bao bì, PVDC còn được sử dụng trong lớp phủ và lớp màng, góp phần tăng cường độ bền và khả năng chống lại hóa chất và dung môi.
Tóm lại, Polymer rào cản Polyvinylidene Chloride này là một vật liệu chất lượng cao, kết hợp các đặc tính vật lý và hóa học tuyệt vời với các tính năng đóng gói và xử lý đáng tin cậy. Mật độ biểu kiến của nó là 0,80 g/ml, hàm lượng chất dễ bay hơi thấp ≤ 0,10% và khoảng độ nhớt tương đối từ 1,41–1,46 khiến nó trở thành một polyme linh hoạt và hiệu quả cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hình thức bột màu trắng đảm bảo dễ dàng xử lý, trong khi bao bì túi 25Kg hỗ trợ hậu cần và lưu trữ hiệu quả. Cho dù được sử dụng trong bảo quản thực phẩm, bảo vệ dược phẩm hay lớp phủ công nghiệp, Nhựa Polyvinylidene Chloride này nổi bật như một lựa chọn vượt trội để đạt được hiệu suất rào cản và độ bền vượt trội.
| Chi tiết đóng gói | 25Kg/Túi |
| Ngoại hình | Bột màu trắng |
| Vinylidene Chloride còn lại (ppm) | ≤ 3 |
| Độ nhớt tương đối | 1,41–1,46 |
| Mật độ biểu kiến (g/ml) | 0,80 |
| Hàm lượng chất dễ bay hơi (ω/%) | ≤ 0,10 |
RUNYE Polyvinylidene Chloride (PVDC) là một loại nhựa polyme vinylidene chloride chất lượng cao được sản xuất tại Trung Quốc, được biết đến với các đặc tính rào cản và độ ổn định hóa học đặc biệt. Với độ nhớt tương đối từ 1,41–1,46 và hàm lượng chất dễ bay hơi ≤ 0,10%, sản phẩm bột màu trắng này đảm bảo hiệu suất nhất quán trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hàm lượng vinylidene chloride còn lại được duy trì ở mức thấp (≤ 3 ppm), khiến nó trở thành một lựa chọn an toàn và đáng tin cậy cho các quy trình sản xuất.
Ứng dụng chính của RUNYE PVDC là trong sản xuất Màng Polyvinylidene Chloride, được sử dụng rộng rãi trong các giải pháp đóng gói. Các đặc tính rào cản oxy, độ ẩm và mùi thơm vượt trội của nó khiến nó trở thành một vật liệu lý tưởng cho Màng bao bì Polyvinylidene Chloride. Màng này được sử dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm, bao gồm thịt, pho mát, đồ ăn nhẹ và dược phẩm, nơi độ tươi của sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng là rất quan trọng. Độ trong và độ bóng tuyệt vời của màng cũng tăng cường khả năng trình bày sản phẩm, khiến nó phù hợp với bao bì bán lẻ.
Ngoài bao bì thực phẩm, RUNYE PVDC còn được sử dụng trong sản xuất màng nhiều lớp cho bao bì công nghiệp, nơi cần khả năng chống hóa chất và dung môi. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất màng đặc biệt cho các ứng dụng y tế, đảm bảo rào cản vô trùng và bảo vệ chống ô nhiễm. Tính linh hoạt của nhựa polyme cho phép nó được kết hợp với các vật liệu khác để cải thiện độ bền cơ học, tính linh hoạt và các đặc tính bịt kín.
RUNYE PVDC được cung cấp trong các túi 25Kg với số lượng đặt hàng tối thiểu là 1 tấn, đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô nhỏ và quy mô lớn. Với khả năng cung cấp 1000 tấn mỗi tháng, RUNYE có thể đáp ứng đáng tin cậy nhu cầu của các ngành công nghiệp khác nhau. Chất lượng và hiệu suất nhất quán của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất đang tìm kiếm một loại nhựa polyme vinylidene chloride đáng tin cậy cho các yêu cầu sản xuất màng của họ.
Nhìn chung, các dịp và tình huống ứng dụng của RUNYE Polyvinylidene Chloride bao gồm bao bì thực phẩm và dược phẩm, màng bảo vệ công nghiệp và màng rào cản cấp y tế. Các đặc tính rào cản vượt trội và khả năng kháng hóa chất của nó đảm bảo rằng các sản phẩm được đóng gói vẫn tươi, an toàn và hấp dẫn về mặt hình ảnh trong suốt thời hạn sử dụng của chúng.
Nhập tin nhắn của bạn